siegfried line

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tuyến Siegfried: Một hệ thống phòng thủ quân sự của Đức Quốc xã, được xây dựng dọc theo biên giới phía tây của nước này, đối diện với Phòng tuyến Maginot của Pháp. Tuyến này bao gồm các boongke, hào chống tăng, các công sự khác, chủ yếu được xây dựng từ những năm 1930 để ngăn chặn một cuộc tấn công từ phía tây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Siegfried Line was a formidable barrier that the Allies had to breach during World War II. (Tuyến Siegfried một rào cản đáng gờm quân Đồng minh phải phá vỡ trong Thế chiến thứ hai.)
    • Many soldiers lost their lives trying to cross the Siegfried Line. (Nhiều binh sĩ đã hy sinh khi cố gắng vượt qua Tuyến Siegfried.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Siegfried Line" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt trong các chiến dịch của Thế chiến II.

    • The construction of the Siegfried Line began in 1936 and was completed in 1939. (Việc xây dựng Tuyến Siegfried bắt đầu vào năm 1936 hoàn thành vào năm 1939.)
  • "Siegfried Line" cũng có thể được dùng như một ẩn dụ để chỉ một hàng rào phòng thủ kiên cố hoặc một trở ngại lớn.

    • The company's strict regulations became a Siegfried Line against innovation. (Các quy định nghiêm ngặt của công ty đã trở thành một Tuyến Siegfried chống lại sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Siegfried (Danh từ riêng): Tên của một anh hùng trong thần thoại Đức, cũng nguồn gốc tên gọi của tuyến phòng thủ này.
  • Maginot Line (Danh từ riêng): Phòng tuyến Maginot của Pháp, đối trọng với Tuyến Siegfried.
Từ đồng nghĩa
  • Defensive line: tuyến phòng thủ (một thuật ngữ chung hơn).
  • Fortification: công sự, pháo đài (chỉ các công trình phòng thủ nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Siegfried Line".
Thành ngữ liên quan
  • "Behind the Siegfried Line": đằng sau Tuyến Siegfried, thường dùng để chỉ vị trí an toàn hoặc khó tiếp cận.
    • The enemy retreated behind the Siegfried Line, hoping to regroup. (Kẻ thù rút lui về phía sau Tuyến Siegfried, hy vọng tập hợp lại.)